x

Các chương chính

  1. Đám mây LimeSurvey vs LimeSurvey CE
  2. LimeSurvey Cloud - Hướng dẫn bắt đầu nhanh
  3. LimeSurvey CE - Lắp đặt
  4. Cách thiết kế một cuộc khảo sát tốt (Hướng dẫn)
  5. Bắt đầu
  6. Cấu hình LimeSurvey
  7. Cấu hình LimeSurvey
  8. Giới thiệu - Khảo sát
  9. Xem menu khảo sát
  10. Xem cấu trúc khảo sát
  11. Giới thiệu - Câu hỏi
  12. Introduction - Question Groups
  13. Introduction - Surveys - Management
  14. Survey toolbar options
  15. Multilingual survey
  16. Quick start guide - ExpressionScript
  17. Advanced features
  18. General FAQ
  19. Troubleshooting
  20. Workarounds
  21. License
  22. Version change log
  23. Plugins - Advanced
 Actions

Translations

Translations:ExpressionScript - Presentation/76/vi

From LimeSurvey Manual

Type Mô tả SubQs Tùy chọn trả lời Thang đo Mã trả lời Câu trả lời được hiển thị Mức độ liên quan
5 5 Nút Radio Lựa chọn Điểm Q1 1-5 {Q1} {Q1.shown} {Q1==3}
B Mảng (Lựa chọn 10 điểm) Nút radio Q2 |1-10 {Q2_L2} {Q2_L2.shown} {Q2_L2==7}
A Mảng (Lựa chọn 5 điểm) Nút radio Q3 |1-5 {Q3_1} {Q3_1.shown} {Q3_1>=3}
1 Mảng (Nhãn linh hoạt) Tỷ lệ kép Q4 sq1-sq5 0 :a1-a3 1:b1-b3 {Q4_sq1_0} {Q4_sq1_1.shown} {Q4_sq1_1=='b2'}
H Array (Linh hoạt) - Định dạng cột Q5 1-5 s,m,t {Q5_1} {Q5_1.shown} {Q5_1=='s'}
F Mảng (Linh hoạt) - Định dạng hàng Q6 |1-5 {Q6_F3} {Q6_F3.shown} {Q6_F3==4}
E Mảng (Tăng/Tương/Giảm) Nút Radio Q7 1- 7 Tôi,S,D {Q7_4} {Q7_4.shown} {Q7_4=='D'}
: Mảng (Đa Flexi) 1 đến 10 Q8 ls1,todo ,ls2 min,max,avg {Q8_ls1_max} {Q8_ls2_avg.shown} {Q8_ls2_min==7}
; Văn bản mảng (Đa Flexi) Q9 hp,st,sw Thứ 1, thứ 2, thứ 3 {Q9_hp_3rd} {Q9_hp_3rd.shown} {Q9_hp_3rd=='Peter'}
C Mảng (Có/Không chắc chắn/Không) Nút radio Q10 1-5 Y,N,U {Q10_1} {Q10_1.shown} {Q10_3=='Y'}
X Câu hỏi soạn sẵn Q11 {Q11.shown}
D Ngày Q12 {Q12} {Q12.shown}
* Phương trình Q13 {Q13} {Q13.shown} {Q13>5}
~124~ Tải tệp lên (ghi lại số lượng tệp đã tải lên) Q14 {Q14} {Q14>0}
G Danh sách thả xuống về giới tính Q15 M,F {Q15} {Q15.shown} {Q15=='M'}
U Văn bản miễn phí khổng lồ Q16 {Q16} {Q16.shown} {strlen(Q16)>100}
I Câu hỏi ngôn ngữ Q17 {Q17} {Q17.shown} {Q17=='en'}
! Danh sách - Thả xuống Q18 1-5 {Q18} {Q18.shown} {Q18==3}
L Danh sách thả xuống/Danh sách nút radio Q19 AZ {Q19} {Q19.shown} {Q19=='X'}
O Danh sách có trình đơn thả xuống nhận xét/Danh sách nút radio + vùng văn bản Q20 AF {Q20},{Q20comment} {Q20.shown} {Q20=='B'}
T Văn bản dài miễn phí Q21 {Q21} {Q21.shown} {strstr(Q21,'hello')>0}
M Hộp kiểm tra nhiều lựa chọn Q22 | {Q22_E}, {Q22_other} {Q22_E.shown}, {Q22_other.shown} {Q22_E=='Y'}
P Hộp kiểm trắc nghiệm có nhận xét + Văn bản Q23 AF {Q23_D}, {Q23_Dcomment} {Q23_D.shown} {!is_empty(Q23)}
K Câu hỏi nhiều số Q24 self,mẹ,bố {Q24_self} {Q24_self.shown} {Q24_self>30}
Q Nhiều văn bản ngắn Q25 AF {Q25_B} {Q25_B.shown} {substr(Q25_B,1,1)=='Q'}
N Loại câu hỏi số Q26 {Q26} {Q26.shown} {Q26 > 30}
R Phong cách xếp hạng Q27 1-4 {Q27_1} {Q27_1.shown} {Q27_1==3}
S Văn bản ngắn miễn phí Q28 {Q28} {Q28.shown} {Q28=='mine'}
Y Có/Không nút radio Q29 {Q29} {Q29.shown} {Q29=='Y'}